Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


IQD UYU
coinmill.com
1000 30.6
2000 61.2
5000 153.0
10,000 306.0
20,000 612.0
50,000 1530.1
100,000 3060.2
200,000 6120.4
500,000 15,300.9
1,000,000 30,601.8
2,000,000 61,203.5
5,000,000 153,008.8
10,000,000 306,017.7
20,000,000 612,035.3
50,000,000 1,530,088.4
100,000,000 3,060,176.7
200,000,000 6,120,353.5
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU IQD
coinmill.com
20.0 500
50.0 1500
100.0 3500
200.0 6500
500.0 16,500
1000.0 32,500
2000.0 65,500
5000.0 163,500
10,000.0 327,000
20,000.0 653,500
50,000.0 1,634,000
100,000.0 3,268,000
200,000.0 6,535,500
500,000.0 16,339,000
1,000,000.0 32,678,000
2,000,000.0 65,355,500
5,000,000.0 163,389,500
UYU tỷ lệ
29 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ