Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


IQD UYU
coinmill.com
1000 32.3
2000 64.6
5000 161.4
10,000 322.8
20,000 645.7
50,000 1614.1
100,000 3228.3
200,000 6456.6
500,000 16,141.4
1,000,000 32,282.9
2,000,000 64,565.7
5,000,000 161,414.3
10,000,000 322,828.7
20,000,000 645,657.4
50,000,000 1,614,143.4
100,000,000 3,228,286.8
200,000,000 6,456,573.6
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU IQD
coinmill.com
50.0 1500
100.0 3000
200.0 6000
500.0 15,500
1000.0 31,000
2000.0 62,000
5000.0 155,000
10,000.0 310,000
20,000.0 619,500
50,000.0 1,549,000
100,000.0 3,097,500
200,000.0 6,195,000
500,000.0 15,488,000
1,000,000.0 30,976,000
2,000,000.0 61,952,500
5,000,000.0 154,881,000
10,000,000.0 309,762,000
UYU tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ