Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


IQD VND
coinmill.com
1000 17,000
2000 34,000
5000 85,000
10,000 169,800
20,000 339,800
50,000 849,400
100,000 1,698,800
200,000 3,397,600
500,000 8,493,800
1,000,000 16,987,800
2,000,000 33,975,400
5,000,000 84,938,800
10,000,000 169,877,400
20,000,000 339,754,800
50,000,000 849,387,000
100,000,000 1,698,774,000
200,000,000 3,397,548,200
IQD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
VND IQD
coinmill.com
20,000 1000
50,000 3000
100,000 6000
200,000 12,000
500,000 29,500
1,000,000 59,000
2,000,000 117,500
5,000,000 294,500
10,000,000 588,500
20,000,000 1,177,500
50,000,000 2,943,500
100,000,000 5,886,500
200,000,000 11,773,000
500,000,000 29,433,000
1,000,000,000 58,866,000
2,000,000,000 117,732,000
5,000,000,000 294,330,000
VND tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ