Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


IQD XAU
coinmill.com
1000 0.000
2000 0.000
5000 0.001
10,000 0.002
20,000 0.003
50,000 0.008
100,000 0.016
200,000 0.033
500,000 0.081
1,000,000 0.163
2,000,000 0.326
5,000,000 0.814
10,000,000 1.629
20,000,000 3.258
50,000,000 8.144
100,000,000 16.289
200,000,000 32.577
IQD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
XAU IQD
coinmill.com
0.000 1000
0.001 3000
0.001 6000
0.002 12,500
0.005 30,500
0.010 61,500
0.020 123,000
0.050 307,000
0.100 614,000
0.200 1,228,000
0.500 3,069,500
1.000 6,139,000
2.000 12,278,500
5.000 30,696,000
10.000 61,392,000
20.000 122,784,500
50.000 306,961,000
XAU tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ