Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


IQD XPD
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.002
5000 0.004
10,000 0.008
20,000 0.016
50,000 0.040
100,000 0.080
200,000 0.160
500,000 0.400
1,000,000 0.799
2,000,000 1.598
5,000,000 3.995
10,000,000 7.991
20,000,000 15.981
50,000,000 39.953
100,000,000 79.905
200,000,000 159.810
IQD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
XPD IQD
coinmill.com
0.001 1500
0.002 2500
0.005 6500
0.010 12,500
0.020 25,000
0.050 62,500
0.100 125,000
0.200 250,500
0.500 625,500
1.000 1,251,500
2.000 2,503,000
5.000 6,257,500
10.000 12,515,000
20.000 25,029,500
50.000 62,574,000
100.000 125,148,500
200.000 250,297,000
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ