Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


IQD XPT
coinmill.com
1000 1391.898
2000 2783.795
5000 6959.488
10,000 13,918.976
20,000 27,837.952
50,000 69,594.881
100,000 139,189.761
200,000 278,379.522
500,000 695,948.806
1,000,000 1,391,897.612
2,000,000 2,783,795.224
5,000,000 6,959,488.061
10,000,000 13,918,976.121
20,000,000 27,837,952.242
50,000,000 69,594,880.606
100,000,000 139,189,761.211
200,000,000 278,379,522.422
IQD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
XPT IQD
coinmill.com
1000.000 500
2000.000 1500
5000.000 3500
10,000.000 7000
20,000.000 14,500
50,000.000 36,000
100,000.000 72,000
200,000.000 143,500
500,000.000 359,000
1,000,000.000 718,500
2,000,000.000 1,437,000
5,000,000.000 3,592,000
10,000,000.000 7,184,500
20,000,000.000 14,369,000
50,000,000.000 35,922,000
100,000,000.000 71,844,500
200,000,000.000 143,688,500
XPT tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ