Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


IQD XVG
coinmill.com
1000 138.02
2000 276.03
5000 690.08
10,000 1380.17
20,000 2760.34
50,000 6900.84
100,000 13,801.68
200,000 27,603.35
500,000 69,008.38
1,000,000 138,016.77
2,000,000 276,033.53
5,000,000 690,083.84
10,000,000 1,380,167.67
20,000,000 2,760,335.35
50,000,000 6,900,838.37
100,000,000 13,801,676.75
200,000,000 27,603,353.50
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XVG IQD
coinmill.com
100.00 500
200.00 1500
500.00 3500
1000.00 7000
2000.00 14,500
5000.00 36,000
10,000.00 72,500
20,000.00 145,000
50,000.00 362,500
100,000.00 724,500
200,000.00 1,449,000
500,000.00 3,622,500
1,000,000.00 7,245,500
2,000,000.00 14,491,000
5,000,000.00 36,227,500
10,000,000.00 72,455,000
20,000,000.00 144,910,000
XVG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ