Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 4 chữ số có nghĩa.


IQD YUM
coinmill.com
1000 1.0
2000 2.5
5000 5.5
10,000 11.5
20,000 23.0
50,000 57.5
100,000 114.5
200,000 229.0
500,000 572.5
1,000,000 1145.0
2,000,000 2290.0
5,000,000 5725.0
10,000,000 11,450.0
20,000,000 22,900.5
50,000,000 57,251.0
100,000,000 114,502.0
200,000,000 229,004.0
IQD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
YUM IQD
coinmill.com
1.0 1000
2.0 1500
5.0 4500
10.0 8500
20.0 17,500
50.0 43,500
100.0 87,500
200.0 174,500
500.0 436,500
1000.0 873,500
2000.0 1,746,500
5000.0 4,366,500
10,000.0 8,733,500
20,000.0 17,467,000
50,000.0 43,667,500
100,000.0 87,334,500
200,000.0 174,669,500
YUM tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ