Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


IRR ISK
coinmill.com
1,000,000 88
2,000,000 176
5,000,000 440
10,000,000 879
20,000,000 1759
50,000,000 4397
100,000,000 8794
200,000,000 17,588
500,000,000 43,969
1,000,000,000 87,938
2,000,000,000 175,875
5,000,000,000 439,688
10,000,000,000 879,376
20,000,000,000 1,758,752
50,000,000,000 4,396,881
100,000,000,000 8,793,761
200,000,000,000 17,587,523
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
ISK IRR
coinmill.com
100 1,137,170
200 2,274,340
500 5,685,850
1000 11,371,700
2000 22,743,395
5000 56,858,490
10,000 113,716,980
20,000 227,433,960
50,000 568,584,905
100,000 1,137,169,810
200,000 2,274,339,625
500,000 5,685,849,055
1,000,000 11,371,698,115
2,000,000 22,743,396,225
5,000,000 56,858,490,565
10,000,000 113,716,981,130
20,000,000 227,433,962,265
ISK tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ