Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 3 chữ số có nghĩa.


IRR ISK
coinmill.com
1,000,000 64
2,000,000 129
5,000,000 322
10,000,000 645
20,000,000 1289
50,000,000 3223
100,000,000 6446
200,000,000 12,893
500,000,000 32,231
1,000,000,000 64,463
2,000,000,000 128,926
5,000,000,000 322,314
10,000,000,000 644,628
20,000,000,000 1,289,256
50,000,000,000 3,223,140
100,000,000,000 6,446,281
200,000,000,000 12,892,562
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
ISK IRR
coinmill.com
100 1,551,280
200 3,102,565
500 7,756,410
1000 15,512,820
2000 31,025,640
5000 77,564,105
10,000 155,128,205
20,000 310,256,410
50,000 775,641,025
100,000 1,551,282,050
200,000 3,102,564,105
500,000 7,756,410,255
1,000,000 15,512,820,515
2,000,000 31,025,641,025
5,000,000 77,564,102,565
10,000,000 155,128,205,130
20,000,000 310,256,410,255
ISK tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ