Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


IRR ITL
coinmill.com
50,000 2033
100,000 4065
200,000 8131
500,000 20,327
1,000,000 40,654
2,000,000 81,308
5,000,000 203,270
10,000,000 406,540
20,000,000 813,080
50,000,000 2,032,699
100,000,000 4,065,399
200,000,000 8,130,797
500,000,000 20,326,994
1,000,000,000 40,653,987
2,000,000,000 81,307,974
5,000,000,000 203,269,936
10,000,000,000 406,539,871
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL IRR
coinmill.com
1000 24,600
2000 49,195
5000 122,990
10,000 245,980
20,000 491,955
50,000 1,229,890
100,000 2,459,785
200,000 4,919,565
500,000 12,298,915
1,000,000 24,597,835
2,000,000 49,195,665
5,000,000 122,989,165
10,000,000 245,978,335
20,000,000 491,956,665
50,000,000 1,229,891,665
100,000,000 2,459,783,335
200,000,000 4,919,566,665
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ