Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


IRR ITL
coinmill.com
50,000 2049
100,000 4098
200,000 8197
500,000 20,492
1,000,000 40,983
2,000,000 81,966
5,000,000 204,916
10,000,000 409,832
20,000,000 819,665
50,000,000 2,049,162
100,000,000 4,098,323
200,000,000 8,196,647
500,000,000 20,491,617
1,000,000,000 40,983,233
2,000,000,000 81,966,467
5,000,000,000 204,916,167
10,000,000,000 409,832,333
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL IRR
coinmill.com
1000 24,400
2000 48,800
5000 122,000
10,000 244,000
20,000 488,005
50,000 1,220,010
100,000 2,440,020
200,000 4,880,045
500,000 12,200,110
1,000,000 24,400,220
2,000,000 48,800,445
5,000,000 122,001,110
10,000,000 244,002,220
20,000,000 488,004,445
50,000,000 1,220,011,110
100,000,000 2,440,022,220
200,000,000 4,880,044,445
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ