Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


IRR ITL
coinmill.com
1,000,000 917
2,000,000 1833
5,000,000 4583
10,000,000 9167
20,000,000 18,333
50,000,000 45,833
100,000,000 91,665
200,000,000 183,331
500,000,000 458,326
1,000,000,000 916,653
2,000,000,000 1,833,306
5,000,000,000 4,583,264
10,000,000,000 9,166,528
20,000,000,000 18,333,055
50,000,000,000 45,832,638
100,000,000,000 91,665,276
200,000,000,000 183,330,552
IRR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
ITL IRR
coinmill.com
1000 1,090,925
2000 2,181,850
5000 5,454,630
10,000 10,909,255
20,000 21,818,515
50,000 54,546,280
100,000 109,092,565
200,000 218,185,130
500,000 545,462,820
1,000,000 1,090,925,640
2,000,000 2,181,851,280
5,000,000 5,454,628,205
10,000,000 10,909,256,410
20,000,000 21,818,512,820
50,000,000 54,546,282,050
100,000,000 109,092,564,105
200,000,000 218,185,128,205
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ