Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


IRR ITL
coinmill.com
1,000,000 1192
2,000,000 2383
5,000,000 5958
10,000,000 11,916
20,000,000 23,832
50,000,000 59,579
100,000,000 119,158
200,000,000 238,315
500,000,000 595,788
1,000,000,000 1,191,576
2,000,000,000 2,383,151
5,000,000,000 5,957,878
10,000,000,000 11,915,756
20,000,000,000 23,831,511
50,000,000,000 59,578,778
100,000,000,000 119,157,556
200,000,000,000 238,315,112
IRR tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
ITL IRR
coinmill.com
1000 839,225
2000 1,678,450
5000 4,196,125
10,000 8,392,250
20,000 16,784,500
50,000 41,961,250
100,000 83,922,500
200,000 167,845,000
500,000 419,612,500
1,000,000 839,225,000
2,000,000 1,678,450,000
5,000,000 4,196,125,000
10,000,000 8,392,250,000
20,000,000 16,784,500,000
50,000,000 41,961,250,000
100,000,000 83,922,500,000
200,000,000 167,845,000,000
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ