Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


IRR ITL
coinmill.com
50,000 2030
100,000 4059
200,000 8118
500,000 20,296
1,000,000 40,592
2,000,000 81,184
5,000,000 202,959
10,000,000 405,918
20,000,000 811,837
50,000,000 2,029,591
100,000,000 4,059,183
200,000,000 8,118,366
500,000,000 20,295,914
1,000,000,000 40,591,829
2,000,000,000 81,183,658
5,000,000,000 202,959,144
10,000,000,000 405,918,289
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL IRR
coinmill.com
1000 24,635
2000 49,270
5000 123,180
10,000 246,355
20,000 492,710
50,000 1,231,775
100,000 2,463,550
200,000 4,927,100
500,000 12,317,750
1,000,000 24,635,500
2,000,000 49,271,000
5,000,000 123,177,500
10,000,000 246,355,000
20,000,000 492,710,000
50,000,000 1,231,775,000
100,000,000 2,463,550,000
200,000,000 4,927,100,000
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ