Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


IRR ITL
coinmill.com
50,000 2077
100,000 4153
200,000 8307
500,000 20,767
1,000,000 41,534
2,000,000 83,067
5,000,000 207,668
10,000,000 415,336
20,000,000 830,672
50,000,000 2,076,680
100,000,000 4,153,361
200,000,000 8,306,721
500,000,000 20,766,803
1,000,000,000 41,533,605
2,000,000,000 83,067,211
5,000,000,000 207,668,027
10,000,000,000 415,336,053
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL IRR
coinmill.com
1000 24,075
2000 48,155
5000 120,385
10,000 240,770
20,000 481,540
50,000 1,203,845
100,000 2,407,690
200,000 4,815,380
500,000 12,038,445
1,000,000 24,076,890
2,000,000 48,153,780
5,000,000 120,384,445
10,000,000 240,768,890
20,000,000 481,537,780
50,000,000 1,203,844,445
100,000,000 2,407,688,890
200,000,000 4,815,377,780
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ