Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Dinar Jordan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Jordan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jordan dinar hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JOD có 5 chữ số có nghĩa.


IRR JOD
coinmill.com
50,000 0.85
100,000 1.70
200,000 3.35
500,000 8.45
1,000,000 16.85
2,000,000 33.70
5,000,000 84.30
10,000,000 168.60
20,000,000 337.25
50,000,000 843.10
100,000,000 1686.15
200,000,000 3372.35
500,000,000 8430.85
1,000,000,000 16,861.75
2,000,000,000 33,723.45
5,000,000,000 84,308.65
10,000,000,000 168,617.35
IRR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
JOD IRR
coinmill.com
0.50 29,655
1.00 59,305
2.00 118,610
5.00 296,530
10.00 593,060
20.00 1,186,120
50.00 2,965,295
100.00 5,930,590
200.00 11,861,175
500.00 29,652,940
1000.00 59,305,880
2000.00 118,611,765
5000.00 296,529,410
10,000.00 593,058,825
20,000.00 1,186,117,645
50,000.00 2,965,294,120
100,000.00 5,930,588,235
JOD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ