|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Iran Rial và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.
Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.