Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


IRR KGS
coinmill.com
1,000,000 50
2,000,000 100
5,000,000 249
10,000,000 498
20,000,000 995
50,000,000 2488
100,000,000 4976
200,000,000 9951
500,000,000 24,879
1,000,000,000 49,757
2,000,000,000 99,514
5,000,000,000 248,786
10,000,000,000 497,571
20,000,000,000 995,143
50,000,000,000 2,487,857
100,000,000,000 4,975,714
200,000,000,000 9,951,428
IRR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
KGS IRR
coinmill.com
50 1,004,880
100 2,009,760
200 4,019,525
500 10,048,810
1000 20,097,620
2000 40,195,240
5000 100,488,095
10,000 200,976,190
20,000 401,952,380
50,000 1,004,880,950
100,000 2,009,761,905
200,000 4,019,523,810
500,000 10,048,809,525
1,000,000 20,097,619,050
2,000,000 40,195,238,095
5,000,000 100,488,095,240
10,000,000 200,976,190,475
KGS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ