Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


IRR KGS
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 1
0 2
0 3
0 8
0 16
0 31
0 78
0 156
0 312
0 781
0 1561
IRR tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
KGS IRR
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
1 0
1 0
2 0
5 0
10 0
20 0
50 0
100 0
200 0
500 0
1000 0
2000 0
KGS tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ