Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


IRR KGS
coinmill.com
50,000 100
100,000 201
200,000 402
500,000 1004
1,000,000 2009
2,000,000 4017
5,000,000 10,044
10,000,000 20,087
20,000,000 40,174
50,000,000 100,436
100,000,000 200,872
200,000,000 401,744
500,000,000 1,004,360
1,000,000,000 2,008,720
2,000,000,000 4,017,440
5,000,000,000 10,043,601
10,000,000,000 20,087,202
IRR tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
KGS IRR
coinmill.com
50 24,890
100 49,785
200 99,565
500 248,915
1000 497,830
2000 995,660
5000 2,489,145
10,000 4,978,295
20,000 9,956,590
50,000 24,891,470
100,000 49,782,940
200,000 99,565,880
500,000 248,914,705
1,000,000 497,829,410
2,000,000 995,658,825
5,000,000 2,489,147,060
10,000,000 4,978,294,120
KGS tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ