Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


IRR KHR
coinmill.com
1,000,000 2900
2,000,000 5900
5,000,000 14,700
10,000,000 29,400
20,000,000 58,900
50,000,000 147,200
100,000,000 294,400
200,000,000 588,900
500,000,000 1,472,200
1,000,000,000 2,944,400
2,000,000,000 5,888,900
5,000,000,000 14,722,200
10,000,000,000 29,444,400
20,000,000,000 58,888,900
50,000,000,000 147,222,200
100,000,000,000 294,444,400
200,000,000,000 588,888,900
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
KHR IRR
coinmill.com
5000 1,698,115
10,000 3,396,225
20,000 6,792,455
50,000 16,981,130
100,000 33,962,265
200,000 67,924,530
500,000 169,811,320
1,000,000 339,622,640
2,000,000 679,245,285
5,000,000 1,698,113,210
10,000,000 3,396,226,415
20,000,000 6,792,452,830
50,000,000 16,981,132,075
100,000,000 33,962,264,150
200,000,000 67,924,528,300
500,000,000 169,811,320,755
1,000,000,000 339,622,641,510
KHR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ