Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


IRR KHR
coinmill.com
1,000,000 2200
2,000,000 4300
5,000,000 10,800
10,000,000 21,700
20,000,000 43,300
50,000,000 108,300
100,000,000 216,700
200,000,000 433,300
500,000,000 1,083,300
1,000,000,000 2,166,700
2,000,000,000 4,333,300
5,000,000,000 10,833,300
10,000,000,000 21,666,700
20,000,000,000 43,333,300
50,000,000,000 108,333,300
100,000,000,000 216,666,700
200,000,000,000 433,333,300
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
KHR IRR
coinmill.com
5000 2,307,690
10,000 4,615,385
20,000 9,230,770
50,000 23,076,925
100,000 46,153,845
200,000 92,307,690
500,000 230,769,230
1,000,000 461,538,460
2,000,000 923,076,925
5,000,000 2,307,692,310
10,000,000 4,615,384,615
20,000,000 9,230,769,230
50,000,000 23,076,923,075
100,000,000 46,153,846,155
200,000,000 92,307,692,310
500,000,000 230,769,230,770
1,000,000,000 461,538,461,540
KHR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ