Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Dollar quần đảo Cayman được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar quần đảo Cayman trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cayman Islands đô la hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa.


IRR KYD
coinmill.com
1,000,000 0.44
2,000,000 0.88
5,000,000 2.21
10,000,000 4.42
20,000,000 8.83
50,000,000 22.08
100,000,000 44.16
200,000,000 88.32
500,000,000 220.81
1,000,000,000 441.61
2,000,000,000 883.22
5,000,000,000 2208.06
10,000,000,000 4416.11
20,000,000,000 8832.22
50,000,000,000 22,080.55
100,000,000,000 44,161.11
200,000,000,000 88,322.22
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
KYD IRR
coinmill.com
0.50 1,132,220
1.00 2,264,435
2.00 4,528,870
5.00 11,322,180
10.00 22,644,360
20.00 45,288,720
50.00 113,221,795
100.00 226,443,590
200.00 452,887,180
500.00 1,132,217,950
1000.00 2,264,435,895
2000.00 4,528,871,795
5000.00 11,322,179,485
10,000.00 22,644,358,975
20,000.00 45,288,717,950
50,000.00 113,221,794,870
100,000.00 226,443,589,745
KYD tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ