Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa.


IRR KZT
coinmill.com
1,000,000 240
2,000,000 479
5,000,000 1199
10,000,000 2397
20,000,000 4794
50,000,000 11,985
100,000,000 23,970
200,000,000 47,941
500,000,000 119,852
1,000,000,000 239,705
2,000,000,000 479,410
5,000,000,000 1,198,525
10,000,000,000 2,397,050
20,000,000,000 4,794,100
50,000,000,000 11,985,249
100,000,000,000 23,970,498
200,000,000,000 47,940,996
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
KZT IRR
coinmill.com
500 2,085,895
1000 4,171,795
2000 8,343,590
5000 20,858,975
10,000 41,717,950
20,000 83,435,895
50,000 208,589,745
100,000 417,179,485
200,000 834,358,975
500,000 2,085,897,435
1,000,000 4,171,794,870
2,000,000 8,343,589,745
5,000,000 20,858,974,360
10,000,000 41,717,948,720
20,000,000 83,435,897,435
50,000,000 208,589,743,590
100,000,000 417,179,487,180
KZT tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ