Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


IRR LKR
coinmill.com
1,000,000 239
2,000,000 479
5,000,000 1197
10,000,000 2395
20,000,000 4790
50,000,000 11,975
100,000,000 23,949
200,000,000 47,899
500,000,000 119,747
1,000,000,000 239,494
2,000,000,000 478,988
5,000,000,000 1,197,469
10,000,000,000 2,394,939
20,000,000,000 4,789,878
50,000,000,000 11,974,695
100,000,000,000 23,949,390
200,000,000,000 47,898,780
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
LKR IRR
coinmill.com
200 835,095
500 2,087,735
1000 4,175,470
2000 8,350,945
5000 20,877,360
10,000 41,754,715
20,000 83,509,435
50,000 208,773,585
100,000 417,547,170
200,000 835,094,340
500,000 2,087,735,850
1,000,000 4,175,471,700
2,000,000 8,350,943,395
5,000,000 20,877,358,490
10,000,000 41,754,716,980
20,000,000 83,509,433,960
50,000,000 208,773,584,905
LKR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ