Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


IRR LKR
coinmill.com
1,000,000 238
2,000,000 477
5,000,000 1192
10,000,000 2383
20,000,000 4766
50,000,000 11,915
100,000,000 23,831
200,000,000 47,662
500,000,000 119,155
1,000,000,000 238,309
2,000,000,000 476,619
5,000,000,000 1,191,547
10,000,000,000 2,383,094
20,000,000,000 4,766,187
50,000,000,000 11,915,468
100,000,000,000 23,830,935
200,000,000,000 47,661,871
IRR tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
LKR IRR
coinmill.com
200 839,245
500 2,098,115
1000 4,196,225
2000 8,392,455
5000 20,981,130
10,000 41,962,265
20,000 83,924,530
50,000 209,811,320
100,000 419,622,640
200,000 839,245,285
500,000 2,098,113,210
1,000,000 4,196,226,415
2,000,000 8,392,452,830
5,000,000 20,981,132,075
10,000,000 41,962,264,150
20,000,000 83,924,528,300
50,000,000 209,811,320,755
LKR tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ