The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


IRR LVL
coinmill.com
1,000,000 0.44
2,000,000 0.89
5,000,000 2.22
10,000,000 4.43
20,000,000 8.87
50,000,000 22.17
100,000,000 44.35
200,000,000 88.70
500,000,000 221.74
1,000,000,000 443.48
2,000,000,000 886.97
5,000,000,000 2217.42
10,000,000,000 4434.85
20,000,000,000 8869.70
50,000,000,000 22,174.25
100,000,000,000 44,348.50
200,000,000,000 88,696.99
IRR tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
LVL IRR
coinmill.com
0.50 1,127,435
1.00 2,254,870
2.00 4,509,735
5.00 11,274,340
10.00 22,548,680
20.00 45,097,360
50.00 112,743,395
100.00 225,486,790
200.00 450,973,585
500.00 1,127,433,960
1000.00 2,254,867,925
2000.00 4,509,735,850
5000.00 11,274,339,625
10,000.00 22,548,679,245
20,000.00 45,097,358,490
50,000.00 112,743,396,225
100,000.00 225,486,792,455
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ