Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


IRR LYD
coinmill.com
1,000,000 3.649
2,000,000 7.298
5,000,000 18.245
10,000,000 36.490
20,000,000 72.980
50,000,000 182.450
100,000,000 364.900
200,000,000 729.800
500,000,000 1824.500
1,000,000,000 3649.001
2,000,000,000 7298.002
5,000,000,000 18,245.004
10,000,000,000 36,490.009
20,000,000,000 72,980.017
50,000,000,000 182,450.043
100,000,000,000 364,900.087
200,000,000,000 729,800.174
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LYD IRR
coinmill.com
5.000 1,370,240
10.000 2,740,475
20.000 5,480,950
50.000 13,702,380
100.000 27,404,760
200.000 54,809,525
500.000 137,023,810
1000.000 274,047,620
2000.000 548,095,240
5000.000 1,370,238,095
10,000.000 2,740,476,190
20,000.000 5,480,952,380
50,000.000 13,702,380,950
100,000.000 27,404,761,905
200,000.000 54,809,523,810
500,000.000 137,023,809,525
1,000,000.000 274,047,619,050
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ