Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa.


IRR MDL
coinmill.com
50,000 20.97
100,000 41.95
200,000 83.89
500,000 209.74
1,000,000 419.47
2,000,000 838.95
5,000,000 2097.37
10,000,000 4194.73
20,000,000 8389.47
50,000,000 20,973.67
100,000,000 41,947.34
200,000,000 83,894.69
500,000,000 209,736.72
1,000,000,000 419,473.44
2,000,000,000 838,946.87
5,000,000,000 2,097,367.19
10,000,000,000 4,194,734.37
IRR tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
MDL IRR
coinmill.com
10.00 23,840
20.00 47,680
50.00 119,195
100.00 238,395
200.00 476,790
500.00 1,191,970
1000.00 2,383,940
2000.00 4,767,880
5000.00 11,919,705
10,000.00 23,839,410
20,000.00 47,678,825
50,000.00 119,197,060
100,000.00 238,394,120
200,000.00 476,788,235
500,000.00 1,191,970,590
1,000,000.00 2,383,941,175
2,000,000.00 4,767,882,355
MDL tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ