Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 2 chữ số có nghĩa.


IRR MDL
coinmill.com
1,000,000 12.62
2,000,000 25.24
5,000,000 63.10
10,000,000 126.19
20,000,000 252.38
50,000,000 630.95
100,000,000 1261.90
200,000,000 2523.81
500,000,000 6309.52
1,000,000,000 12,619.05
2,000,000,000 25,238.10
5,000,000,000 63,095.24
10,000,000,000 126,190.48
20,000,000,000 252,380.95
50,000,000,000 630,952.38
100,000,000,000 1,261,904.76
200,000,000,000 2,523,809.52
IRR tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
MDL IRR
coinmill.com
10.00 792,455
20.00 1,584,905
50.00 3,962,265
100.00 7,924,530
200.00 15,849,055
500.00 39,622,640
1000.00 79,245,285
2000.00 158,490,565
5000.00 396,226,415
10,000.00 792,452,830
20,000.00 1,584,905,660
50,000.00 3,962,264,150
100,000.00 7,924,528,300
200,000.00 15,849,056,605
500,000.00 39,622,641,510
1,000,000.00 79,245,283,020
2,000,000.00 158,490,566,040
MDL tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ