Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa.


IRR MDL
coinmill.com
1,000,000 12.74
2,000,000 25.48
5,000,000 63.70
10,000,000 127.40
20,000,000 254.81
50,000,000 637.02
100,000,000 1274.04
200,000,000 2548.08
500,000,000 6370.19
1,000,000,000 12,740.38
2,000,000,000 25,480.77
5,000,000,000 63,701.92
10,000,000,000 127,403.85
20,000,000,000 254,807.69
50,000,000,000 637,019.23
100,000,000,000 1,274,038.46
200,000,000,000 2,548,076.92
IRR tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
MDL IRR
coinmill.com
10.00 784,905
20.00 1,569,810
50.00 3,924,530
100.00 7,849,055
200.00 15,698,115
500.00 39,245,285
1000.00 78,490,565
2000.00 156,981,130
5000.00 392,452,830
10,000.00 784,905,660
20,000.00 1,569,811,320
50,000.00 3,924,528,300
100,000.00 7,849,056,605
200,000.00 15,698,113,210
500,000.00 39,245,283,020
1,000,000.00 78,490,566,040
2,000,000.00 156,981,132,075
MDL tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ