Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


IRR MXV
coinmill.com
1,000,000 1
2,000,000 2
5,000,000 6
10,000,000 12
20,000,000 24
50,000,000 60
100,000,000 120
200,000,000 239
500,000,000 598
1,000,000,000 1196
2,000,000,000 2391
5,000,000,000 5978
10,000,000,000 11,957
20,000,000,000 23,913
50,000,000,000 59,783
100,000,000,000 119,566
200,000,000,000 239,132
IRR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
MXV IRR
coinmill.com
2 1,672,720
5 4,181,795
10 8,363,590
20 16,727,175
50 41,817,940
100 83,635,885
200 167,271,765
500 418,179,420
1000 836,358,835
2000 1,672,717,675
5000 4,181,794,185
10,000 8,363,588,370
20,000 16,727,176,745
50,000 41,817,941,860
100,000 83,635,883,720
200,000 167,271,767,440
500,000 418,179,418,605
MXV tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ