Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR MYR
coinmill.com
50,000 5.38
100,000 10.77
200,000 21.53
500,000 53.84
1,000,000 107.67
2,000,000 215.34
5,000,000 538.35
10,000,000 1076.71
20,000,000 2153.42
50,000,000 5383.55
100,000,000 10,767.10
200,000,000 21,534.19
500,000,000 53,835.48
1,000,000,000 107,670.96
2,000,000,000 215,341.92
5,000,000,000 538,354.79
10,000,000,000 1,076,709.58
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR IRR
coinmill.com
5.00 46,440
10.00 92,875
20.00 185,750
50.00 464,380
100.00 928,755
200.00 1,857,510
500.00 4,643,780
1000.00 9,287,555
2000.00 18,575,110
5000.00 46,437,780
10,000.00 92,875,555
20,000.00 185,751,110
50,000.00 464,377,780
100,000.00 928,755,555
200,000.00 1,857,511,110
500,000.00 4,643,777,780
1,000,000.00 9,287,555,555
MYR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ