Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR MYR
coinmill.com
50,000 4.99
100,000 9.98
200,000 19.97
500,000 49.91
1,000,000 99.83
2,000,000 199.65
5,000,000 499.13
10,000,000 998.26
20,000,000 1996.53
50,000,000 4991.32
100,000,000 9982.64
200,000,000 19,965.28
500,000,000 49,913.21
1,000,000,000 99,826.41
2,000,000,000 199,652.83
5,000,000,000 499,132.06
10,000,000,000 998,264.13
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR IRR
coinmill.com
5.00 50,085
10.00 100,175
20.00 200,350
50.00 500,870
100.00 1,001,740
200.00 2,003,480
500.00 5,008,695
1000.00 10,017,390
2000.00 20,034,780
5000.00 50,086,945
10,000.00 100,173,890
20,000.00 200,347,780
50,000.00 500,869,445
100,000.00 1,001,738,890
200,000.00 2,003,477,780
500,000.00 5,008,694,445
1,000,000.00 10,017,388,890
MYR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ