Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR MYR
coinmill.com
50,000 4.94
100,000 9.87
200,000 19.74
500,000 49.35
1,000,000 98.71
2,000,000 197.42
5,000,000 493.55
10,000,000 987.10
20,000,000 1974.19
50,000,000 4935.48
100,000,000 9870.96
200,000,000 19,741.93
500,000,000 49,354.82
1,000,000,000 98,709.65
2,000,000,000 197,419.29
5,000,000,000 493,548.23
10,000,000,000 987,096.46
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR IRR
coinmill.com
5.00 50,655
10.00 101,305
20.00 202,615
50.00 506,535
100.00 1,013,070
200.00 2,026,145
500.00 5,065,360
1000.00 10,130,720
2000.00 20,261,445
5000.00 50,653,610
10,000.00 101,307,220
20,000.00 202,614,445
50,000.00 506,536,110
100,000.00 1,013,072,220
200,000.00 2,026,144,445
500,000.00 5,065,361,110
1,000,000.00 10,130,722,220
MYR tỷ lệ
2 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ