Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR MYR
coinmill.com
50,000 4.89
100,000 9.78
200,000 19.57
500,000 48.91
1,000,000 97.83
2,000,000 195.65
5,000,000 489.14
10,000,000 978.27
20,000,000 1956.54
50,000,000 4891.36
100,000,000 9782.72
200,000,000 19,565.43
500,000,000 48,913.58
1,000,000,000 97,827.15
2,000,000,000 195,654.30
5,000,000,000 489,135.75
10,000,000,000 978,271.50
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR IRR
coinmill.com
2.00 20,445
5.00 51,110
10.00 102,220
20.00 204,440
50.00 511,105
100.00 1,022,210
200.00 2,044,420
500.00 5,111,055
1000.00 10,222,110
2000.00 20,444,220
5000.00 51,110,555
10,000.00 102,221,110
20,000.00 204,442,220
50,000.00 511,105,555
100,000.00 1,022,211,110
200,000.00 2,044,422,220
500,000.00 5,111,055,555
MYR tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ