Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


IRR NAS
coinmill.com
1,000,000 1
2,000,000 2
5,000,000 6
10,000,000 12
20,000,000 23
50,000,000 58
100,000,000 117
200,000,000 234
500,000,000 584
1,000,000,000 1168
2,000,000,000 2336
5,000,000,000 5840
10,000,000,000 11,679
20,000,000,000 23,358
50,000,000,000 58,396
100,000,000,000 116,791
200,000,000,000 233,582
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NAS IRR
coinmill.com
1 856,230
2 1,712,460
5 4,281,150
10 8,562,300
20 17,124,605
50 42,811,510
100 85,623,020
200 171,246,040
500 428,115,100
1000 856,230,200
2000 1,712,460,400
5000 4,281,150,995
10,000 8,562,301,995
20,000 17,124,603,990
50,000 42,811,509,975
100,000 85,623,019,945
200,000 171,246,039,890
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ