Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


IRR NAS
coinmill.com
1,000,000 1
2,000,000 2
5,000,000 4
10,000,000 9
20,000,000 17
50,000,000 43
100,000,000 86
200,000,000 172
500,000,000 430
1,000,000,000 859
2,000,000,000 1719
5,000,000,000 4297
10,000,000,000 8594
20,000,000,000 17,188
50,000,000,000 42,970
100,000,000,000 85,941
200,000,000,000 171,881
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
NAS IRR
coinmill.com
1 1,163,595
2 2,327,190
5 5,817,975
10 11,635,950
20 23,271,900
50 58,179,745
100 116,359,490
200 232,718,975
500 581,797,445
1000 1,163,594,885
2000 2,327,189,775
5000 5,817,974,430
10,000 11,635,948,865
20,000 23,271,897,730
50,000 58,179,744,320
100,000 116,359,488,645
200,000 232,718,977,290
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ