Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


IRR NIO
coinmill.com
1,000,000 26.75
2,000,000 53.50
5,000,000 133.75
10,000,000 267.55
20,000,000 535.10
50,000,000 1337.70
100,000,000 2675.40
200,000,000 5350.85
500,000,000 13,377.10
1,000,000,000 26,754.15
2,000,000,000 53,508.35
5,000,000,000 133,770.80
10,000,000,000 267,541.65
20,000,000,000 535,083.30
50,000,000,000 1,337,708.25
100,000,000,000 2,675,416.45
200,000,000,000 5,350,832.90
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NIO IRR
coinmill.com
20.00 747,545
50.00 1,868,870
100.00 3,737,735
200.00 7,475,470
500.00 18,688,680
1000.00 37,377,360
2000.00 74,754,715
5000.00 186,886,790
10,000.00 373,773,585
20,000.00 747,547,170
50,000.00 1,868,867,925
100,000.00 3,737,735,850
200,000.00 7,475,471,700
500,000.00 18,688,679,245
1,000,000.00 37,377,358,490
2,000,000.00 74,754,716,980
5,000,000.00 186,886,792,455
NIO tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ