Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


IRR NIO
coinmill.com
1,000,000 19.55
2,000,000 39.15
5,000,000 97.85
10,000,000 195.70
20,000,000 391.35
50,000,000 978.40
100,000,000 1956.85
200,000,000 3913.70
500,000,000 9784.25
1,000,000,000 19,568.50
2,000,000,000 39,137.00
5,000,000,000 97,842.45
10,000,000,000 195,684.90
20,000,000,000 391,369.80
50,000,000,000 978,424.50
100,000,000,000 1,956,848.95
200,000,000,000 3,913,697.95
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
NIO IRR
coinmill.com
20.00 1,022,050
50.00 2,555,130
100.00 5,110,255
200.00 10,220,515
500.00 25,551,280
1000.00 51,102,565
2000.00 102,205,130
5000.00 255,512,820
10,000.00 511,025,640
20,000.00 1,022,051,280
50,000.00 2,555,128,205
100,000.00 5,110,256,410
200,000.00 10,220,512,820
500,000.00 25,551,282,050
1,000,000.00 51,102,564,105
2,000,000.00 102,205,128,205
5,000,000.00 255,512,820,515
NIO tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ