Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


IRR NOK
coinmill.com
1,000,000 7.0
2,000,000 13.5
5,000,000 34.0
10,000,000 68.0
20,000,000 136.5
50,000,000 340.5
100,000,000 681.5
200,000,000 1363.0
500,000,000 3407.5
1,000,000,000 6814.5
2,000,000,000 13,629.5
5,000,000,000 34,073.5
10,000,000,000 68,146.5
20,000,000,000 136,293.0
50,000,000,000 340,732.5
100,000,000,000 681,465.0
200,000,000,000 1,362,930.5
IRR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
NOK IRR
coinmill.com
5.0 733,715
10.0 1,467,425
20.0 2,934,855
50.0 7,337,130
100.0 14,674,265
200.0 29,348,530
500.0 73,371,320
1000.0 146,742,640
2000.0 293,485,285
5000.0 733,713,210
10,000.0 1,467,426,415
20,000.0 2,934,852,830
50,000.0 7,337,132,075
100,000.0 14,674,264,150
200,000.0 29,348,528,300
500,000.0 73,371,320,755
1,000,000.0 146,742,641,510
NOK tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ