Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


IRR NOK
coinmill.com
50,000 12.0
100,000 23.5
200,000 47.5
500,000 118.5
1,000,000 237.0
2,000,000 474.0
5,000,000 1185.5
10,000,000 2371.0
20,000,000 4742.0
50,000,000 11,854.5
100,000,000 23,709.0
200,000,000 47,417.5
500,000,000 118,544.0
1,000,000,000 237,088.0
2,000,000,000 474,176.5
5,000,000,000 1,185,441.0
10,000,000,000 2,370,882.5
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK IRR
coinmill.com
5.0 21,090
10.0 42,180
20.0 84,355
50.0 210,890
100.0 421,785
200.0 843,570
500.0 2,108,920
1000.0 4,217,840
2000.0 8,435,680
5000.0 21,089,195
10,000.0 42,178,390
20,000.0 84,356,780
50,000.0 210,891,945
100,000.0 421,783,890
200,000.0 843,567,780
500,000.0 2,108,919,445
1,000,000.0 4,217,838,890
NOK tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ