Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


IRR NOK
coinmill.com
1,000,000 5.5
2,000,000 10.5
5,000,000 26.5
10,000,000 53.0
20,000,000 105.5
50,000,000 264.0
100,000,000 527.5
200,000,000 1055.0
500,000,000 2638.0
1,000,000,000 5276.0
2,000,000,000 10,552.0
5,000,000,000 26,380.0
10,000,000,000 52,760.0
20,000,000,000 105,520.0
50,000,000,000 263,800.0
100,000,000,000 527,600.0
200,000,000,000 1,055,200.0
IRR tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
NOK IRR
coinmill.com
5.0 947,690
10.0 1,895,375
20.0 3,790,750
50.0 9,476,880
100.0 18,953,755
200.0 37,907,510
500.0 94,768,780
1000.0 189,537,560
2000.0 379,075,120
5000.0 947,687,805
10,000.0 1,895,375,610
20,000.0 3,790,751,220
50,000.0 9,476,878,050
100,000.0 18,953,756,100
200,000.0 37,907,512,195
500,000.0 94,768,780,490
1,000,000.0 189,537,560,975
NOK tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ