Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


IRR NPR
coinmill.com
1,000,000 109.00
2,000,000 218.05
5,000,000 545.05
10,000,000 1090.15
20,000,000 2180.30
50,000,000 5450.75
100,000,000 10,901.45
200,000,000 21,802.95
500,000,000 54,507.35
1,000,000,000 109,014.70
2,000,000,000 218,029.35
5,000,000,000 545,073.40
10,000,000,000 1,090,146.75
20,000,000,000 2,180,293.50
50,000,000,000 5,450,733.75
100,000,000,000 10,901,467.50
200,000,000,000 21,802,935.00
IRR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
NPR IRR
coinmill.com
100.00 917,310
200.00 1,834,615
500.00 4,586,540
1000.00 9,173,075
2000.00 18,346,155
5000.00 45,865,385
10,000.00 91,730,770
20,000.00 183,461,540
50,000.00 458,653,845
100,000.00 917,307,690
200,000.00 1,834,615,385
500,000.00 4,586,538,460
1,000,000.00 9,173,076,925
2,000,000.00 18,346,153,845
5,000,000.00 45,865,384,615
10,000,000.00 91,730,769,230
20,000,000.00 183,461,538,460
NPR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ