Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


IRR NPR
coinmill.com
1,000,000 80.25
2,000,000 160.50
5,000,000 401.25
10,000,000 802.45
20,000,000 1604.95
50,000,000 4012.35
100,000,000 8024.70
200,000,000 16,049.40
500,000,000 40,123.45
1,000,000,000 80,246.90
2,000,000,000 160,493.85
5,000,000,000 401,234.55
10,000,000,000 802,469.15
20,000,000,000 1,604,938.25
50,000,000,000 4,012,345.70
100,000,000,000 8,024,691.35
200,000,000,000 16,049,382.70
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
NPR IRR
coinmill.com
100.00 1,246,155
200.00 2,492,310
500.00 6,230,770
1000.00 12,461,540
2000.00 24,923,075
5000.00 62,307,690
10,000.00 124,615,385
20,000.00 249,230,770
50,000.00 623,076,925
100,000.00 1,246,153,845
200,000.00 2,492,307,690
500,000.00 6,230,769,230
1,000,000.00 12,461,538,460
2,000,000.00 24,923,076,925
5,000,000.00 62,307,692,310
10,000,000.00 124,615,384,615
20,000,000.00 249,230,769,230
NPR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ