Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


IRR NVC
coinmill.com
1,000,000 2.42279
2,000,000 4.84558
5,000,000 12.11394
10,000,000 24.22788
20,000,000 48.45575
50,000,000 121.13938
100,000,000 242.27876
200,000,000 484.55752
500,000,000 1211.39379
1,000,000,000 2422.78758
2,000,000,000 4845.57515
5,000,000,000 12,113.93788
10,000,000,000 24,227.87575
20,000,000,000 48,455.75150
50,000,000,000 121,139.37876
100,000,000,000 242,278.75752
200,000,000,000 484,557.51504
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NVC IRR
coinmill.com
2.00000 825,495
5.00000 2,063,740
10.00000 4,127,475
20.00000 8,254,955
50.00000 20,637,385
100.00000 41,274,770
200.00000 82,549,540
500.00000 206,373,850
1000.00000 412,747,700
2000.00000 825,495,400
5000.00000 2,063,738,500
10,000.00000 4,127,477,005
20,000.00000 8,254,954,005
50,000.00000 20,637,385,015
100,000.00000 41,274,770,030
200,000.00000 82,549,540,060
500,000.00000 206,373,850,155
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ