Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


IRR NVC
coinmill.com
1,000,000 1.78281
2,000,000 3.56561
5,000,000 8.91403
10,000,000 17.82806
20,000,000 35.65612
50,000,000 89.14030
100,000,000 178.28060
200,000,000 356.56119
500,000,000 891.40298
1,000,000,000 1782.80595
2,000,000,000 3565.61190
5,000,000,000 8914.02976
10,000,000,000 17,828.05952
20,000,000,000 35,656.11903
50,000,000,000 89,140.29758
100,000,000,000 178,280.59516
200,000,000,000 356,561.19031
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
NVC IRR
coinmill.com
2.00000 1,121,825
5.00000 2,804,570
10.00000 5,609,135
20.00000 11,218,270
50.00000 28,045,675
100.00000 56,091,355
200.00000 112,182,710
500.00000 280,456,770
1000.00000 560,913,540
2000.00000 1,121,827,085
5000.00000 2,804,567,705
10,000.00000 5,609,135,415
20,000.00000 11,218,270,830
50,000.00000 28,045,677,070
100,000.00000 56,091,354,145
200,000.00000 112,182,708,290
500,000.00000 280,456,770,725
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ