Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR OMR
coinmill.com
50,000 0.475
100,000 0.950
200,000 1.905
500,000 4.755
1,000,000 9.515
2,000,000 19.030
5,000,000 47.570
10,000,000 95.145
20,000,000 190.290
50,000,000 475.720
100,000,000 951.445
200,000,000 1902.890
500,000,000 4757.225
1,000,000,000 9514.445
2,000,000,000 19,028.890
5,000,000,000 47,572.230
10,000,000,000 95,144.460
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR IRR
coinmill.com
0.200 21,020
0.500 52,550
1.000 105,105
2.000 210,205
5.000 525,515
10.000 1,051,035
20.000 2,102,065
50.000 5,255,165
100.000 10,510,335
200.000 21,020,665
500.000 52,551,665
1000.000 105,103,335
2000.000 210,206,665
5000.000 525,516,665
10,000.000 1,051,033,335
20,000.000 2,102,066,665
50,000.000 5,255,166,665
OMR tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ