Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR OMR
coinmill.com
50,000 0.475
100,000 0.945
200,000 1.890
500,000 4.730
1,000,000 9.460
2,000,000 18.920
5,000,000 47.295
10,000,000 94.590
20,000,000 189.180
50,000,000 472.950
100,000,000 945.900
200,000,000 1891.800
500,000,000 4729.500
1,000,000,000 9459.000
2,000,000,000 18,917.995
5,000,000,000 47,294.990
10,000,000,000 94,589.980
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR IRR
coinmill.com
0.200 21,145
0.500 52,860
1.000 105,720
2.000 211,440
5.000 528,595
10.000 1,057,195
20.000 2,114,390
50.000 5,285,970
100.000 10,571,945
200.000 21,143,890
500.000 52,859,720
1000.000 105,719,445
2000.000 211,438,890
5000.000 528,597,220
10,000.000 1,057,194,445
20,000.000 2,114,388,890
50,000.000 5,285,972,220
OMR tỷ lệ
20 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ