Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR OMR
coinmill.com
1,000,000 0.220
2,000,000 0.440
5,000,000 1.095
10,000,000 2.190
20,000,000 4.375
50,000,000 10.940
100,000,000 21.875
200,000,000 43.750
500,000,000 109.375
1,000,000,000 218.750
2,000,000,000 437.500
5,000,000,000 1093.755
10,000,000,000 2187.510
20,000,000,000 4375.025
50,000,000,000 10,937.555
100,000,000,000 21,875.115
200,000,000,000 43,750.230
IRR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
OMR IRR
coinmill.com
0.200 914,280
0.500 2,285,700
1.000 4,571,405
2.000 9,142,810
5.000 22,857,025
10.000 45,714,050
20.000 91,428,095
50.000 228,570,240
100.000 457,140,475
200.000 914,280,950
500.000 2,285,702,380
1000.000 4,571,404,760
2000.000 9,142,809,525
5000.000 22,857,023,810
10,000.000 45,714,047,620
20,000.000 91,428,095,240
50,000.000 228,570,238,095
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ