Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR OMR
coinmill.com
50,000 0.470
100,000 0.940
200,000 1.885
500,000 4.710
1,000,000 9.420
2,000,000 18.835
5,000,000 47.095
10,000,000 94.185
20,000,000 188.375
50,000,000 470.935
100,000,000 941.865
200,000,000 1883.730
500,000,000 4709.330
1,000,000,000 9418.660
2,000,000,000 18,837.320
5,000,000,000 47,093.295
10,000,000,000 94,186.595
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR IRR
coinmill.com
0.200 21,235
0.500 53,085
1.000 106,170
2.000 212,345
5.000 530,860
10.000 1,061,720
20.000 2,123,445
50.000 5,308,610
100.000 10,617,220
200.000 21,234,445
500.000 53,086,110
1000.000 106,172,220
2000.000 212,344,445
5000.000 530,861,110
10,000.000 1,061,722,220
20,000.000 2,123,444,445
50,000.000 5,308,611,110
OMR tỷ lệ
5 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ