Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


IRR PEN
coinmill.com
50,000 4.21
100,000 8.42
200,000 16.84
500,000 42.10
1,000,000 84.20
2,000,000 168.41
5,000,000 421.02
10,000,000 842.03
20,000,000 1684.07
50,000,000 4210.17
100,000,000 8420.34
200,000,000 16,840.69
500,000,000 42,101.72
1,000,000,000 84,203.44
2,000,000,000 168,406.87
5,000,000,000 421,017.18
10,000,000,000 842,034.36
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN IRR
coinmill.com
2.00 23,750
5.00 59,380
10.00 118,760
20.00 237,520
50.00 593,800
100.00 1,187,600
200.00 2,375,200
500.00 5,938,000
1000.00 11,876,000
2000.00 23,752,000
5000.00 59,380,000
10,000.00 118,760,000
20,000.00 237,520,000
50,000.00 593,800,000
100,000.00 1,187,600,000
200,000.00 2,375,200,000
500,000.00 5,938,000,000
PEN tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ