Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


IRR PEN
coinmill.com
50,000 4.16
100,000 8.31
200,000 16.62
500,000 41.56
1,000,000 83.12
2,000,000 166.24
5,000,000 415.59
10,000,000 831.18
20,000,000 1662.36
50,000,000 4155.91
100,000,000 8311.82
200,000,000 16,623.65
500,000,000 41,559.11
1,000,000,000 83,118.23
2,000,000,000 166,236.45
5,000,000,000 415,591.13
10,000,000,000 831,182.26
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN IRR
coinmill.com
2.00 24,060
5.00 60,155
10.00 120,310
20.00 240,620
50.00 601,555
100.00 1,203,105
200.00 2,406,210
500.00 6,015,530
1000.00 12,031,055
2000.00 24,062,110
5000.00 60,155,280
10,000.00 120,310,555
20,000.00 240,621,110
50,000.00 601,552,780
100,000.00 1,203,105,555
200,000.00 2,406,211,110
500,000.00 6,015,527,780
PEN tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ