Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


IRR PEN
coinmill.com
50,000 4.17
100,000 8.33
200,000 16.66
500,000 41.65
1,000,000 83.31
2,000,000 166.61
5,000,000 416.53
10,000,000 833.07
20,000,000 1666.13
50,000,000 4165.34
100,000,000 8330.67
200,000,000 16,661.34
500,000,000 41,653.36
1,000,000,000 83,306.72
2,000,000,000 166,613.44
5,000,000,000 416,533.61
10,000,000,000 833,067.21
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN IRR
coinmill.com
2.00 24,010
5.00 60,020
10.00 120,040
20.00 240,075
50.00 600,190
100.00 1,200,385
200.00 2,400,765
500.00 6,001,915
1000.00 12,003,835
2000.00 24,007,665
5000.00 60,019,165
10,000.00 120,038,335
20,000.00 240,076,665
50,000.00 600,191,665
100,000.00 1,200,383,335
200,000.00 2,400,766,665
500,000.00 6,001,916,665
PEN tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ