Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


IRR PEN
coinmill.com
50,000 4.39
100,000 8.77
200,000 17.54
500,000 43.85
1,000,000 87.70
2,000,000 175.41
5,000,000 438.52
10,000,000 877.05
20,000,000 1754.10
50,000,000 4385.24
100,000,000 8770.48
200,000,000 17,540.95
500,000,000 43,852.38
1,000,000,000 87,704.77
2,000,000,000 175,409.53
5,000,000,000 438,523.83
10,000,000,000 877,047.66
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN IRR
coinmill.com
2.00 22,805
5.00 57,010
10.00 114,020
20.00 228,040
50.00 570,095
100.00 1,140,190
200.00 2,280,380
500.00 5,700,945
1000.00 11,401,890
2000.00 22,803,780
5000.00 57,009,445
10,000.00 114,018,890
20,000.00 228,037,780
50,000.00 570,094,445
100,000.00 1,140,188,890
200,000.00 2,280,377,780
500,000.00 5,700,944,445
PEN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ