Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


IRR PKR
coinmill.com
1,000,000 145.80
2,000,000 291.60
5,000,000 729.00
10,000,000 1458.00
20,000,000 2916.00
50,000,000 7289.99
100,000,000 14,579.98
200,000,000 29,159.97
500,000,000 72,899.92
1,000,000,000 145,799.84
2,000,000,000 291,599.69
5,000,000,000 728,999.21
10,000,000,000 1,457,998.43
20,000,000,000 2,915,996.86
50,000,000,000 7,289,992.15
100,000,000,000 14,579,984.30
200,000,000,000 29,159,968.60
IRR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
PKR IRR
coinmill.com
200.00 1,371,745
500.00 3,429,360
1000.00 6,858,720
2000.00 13,717,435
5000.00 34,293,590
10,000.00 68,587,180
20,000.00 137,174,360
50,000.00 342,935,895
100,000.00 685,871,795
200,000.00 1,371,743,590
500,000.00 3,429,358,975
1,000,000.00 6,858,717,950
2,000,000.00 13,717,435,895
5,000,000.00 34,293,589,745
10,000,000.00 68,587,179,485
20,000,000.00 137,174,358,975
50,000,000.00 342,935,897,435
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ