Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR QAR
coinmill.com
50,000 5
100,000 9
200,000 18
500,000 45
1,000,000 90
2,000,000 180
5,000,000 451
10,000,000 901
20,000,000 1802
50,000,000 4506
100,000,000 9011
200,000,000 18,023
500,000,000 45,057
1,000,000,000 90,114
2,000,000,000 180,227
5,000,000,000 450,568
10,000,000,000 901,135
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
QAR IRR
coinmill.com
2 22,195
5 55,485
10 110,970
20 221,940
50 554,855
100 1,109,710
200 2,219,420
500 5,548,555
1000 11,097,110
2000 22,194,220
5000 55,485,555
10,000 110,971,110
20,000 221,942,220
50,000 554,855,555
100,000 1,109,711,110
200,000 2,219,422,220
500,000 5,548,555,555
QAR tỷ lệ
10 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ