Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu RON có thể được viết L. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


IRR RON
coinmill.com
1,000,000 3.23
2,000,000 6.46
5,000,000 16.16
10,000,000 32.32
20,000,000 64.64
50,000,000 161.59
100,000,000 323.18
200,000,000 646.36
500,000,000 1615.91
1,000,000,000 3231.82
2,000,000,000 6463.64
5,000,000,000 16,159.11
10,000,000,000 32,318.21
20,000,000,000 64,636.42
50,000,000,000 161,591.05
100,000,000,000 323,182.10
200,000,000,000 646,364.20
IRR tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
RON IRR
coinmill.com
5.00 1,547,115
10.00 3,094,230
20.00 6,188,460
50.00 15,471,155
100.00 30,942,310
200.00 61,884,615
500.00 154,711,540
1000.00 309,423,075
2000.00 618,846,155
5000.00 1,547,115,385
10,000.00 3,094,230,770
20,000.00 6,188,461,540
50,000.00 15,471,153,845
100,000.00 30,942,307,690
200,000.00 61,884,615,385
500,000.00 154,711,538,460
1,000,000.00 309,423,076,925
RON tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ