Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR SAR
coinmill.com
1,000,000 2
2,000,000 4
5,000,000 10
10,000,000 21
20,000,000 42
50,000,000 104
100,000,000 208
200,000,000 416
500,000,000 1040
1,000,000,000 2080
2,000,000,000 4159
5,000,000,000 10,398
10,000,000,000 20,797
20,000,000,000 41,593
50,000,000,000 103,983
100,000,000,000 207,966
200,000,000,000 415,931
IRR tỷ lệ
12 tháng Mười 2026
SAR IRR
coinmill.com
2 961,700
5 2,404,245
10 4,808,490
20 9,616,975
50 24,042,440
100 48,084,880
200 96,169,755
500 240,424,390
1000 480,848,780
2000 961,697,560
5000 2,404,243,900
10,000 4,808,487,805
20,000 9,616,975,610
50,000 24,042,439,025
100,000 48,084,878,050
200,000 96,169,756,100
500,000 240,424,390,245
SAR tỷ lệ
12 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ