Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR SAR
coinmill.com
50,000 4
100,000 9
200,000 18
500,000 45
1,000,000 90
2,000,000 179
5,000,000 449
10,000,000 897
20,000,000 1794
50,000,000 4485
100,000,000 8971
200,000,000 17,941
500,000,000 44,853
1,000,000,000 89,707
2,000,000,000 179,413
5,000,000,000 448,533
10,000,000,000 897,067
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR IRR
coinmill.com
2 22,295
5 55,735
10 111,475
20 222,950
50 557,370
100 1,114,745
200 2,229,490
500 5,573,720
1000 11,147,445
2000 22,294,890
5000 55,737,220
10,000 111,474,445
20,000 222,948,890
50,000 557,372,220
100,000 1,114,744,445
200,000 2,229,488,890
500,000 5,573,722,220
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ