Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


IRR SEK
coinmill.com
1,000,000 7.10
2,000,000 14.20
5,000,000 35.49
10,000,000 70.98
20,000,000 141.97
50,000,000 354.91
100,000,000 709.83
200,000,000 1419.65
500,000,000 3549.13
1,000,000,000 7098.26
2,000,000,000 14,196.52
5,000,000,000 35,491.29
10,000,000,000 70,982.59
20,000,000,000 141,965.17
50,000,000,000 354,912.93
100,000,000,000 709,825.86
200,000,000,000 1,419,651.73
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
SEK IRR
coinmill.com
5.00 704,400
10.00 1,408,795
20.00 2,817,590
50.00 7,043,980
100.00 14,087,960
200.00 28,175,925
500.00 70,439,810
1000.00 140,879,625
2000.00 281,759,245
5000.00 704,398,115
10,000.00 1,408,796,225
20,000.00 2,817,592,455
50,000.00 7,043,981,130
100,000.00 14,087,962,265
200,000.00 28,175,924,530
500,000.00 70,439,811,320
1,000,000.00 140,879,622,640
SEK tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ