Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


IRR SEK
coinmill.com
1,000,000 5.20
2,000,000 10.39
5,000,000 25.99
10,000,000 51.97
20,000,000 103.94
50,000,000 259.86
100,000,000 519.71
200,000,000 1039.42
500,000,000 2598.56
1,000,000,000 5197.12
2,000,000,000 10,394.23
5,000,000,000 25,985.59
10,000,000,000 51,971.17
20,000,000,000 103,942.35
50,000,000,000 259,855.87
100,000,000,000 519,711.73
200,000,000,000 1,039,423.47
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
SEK IRR
coinmill.com
5.00 962,070
10.00 1,924,145
20.00 3,848,285
50.00 9,620,720
100.00 19,241,435
200.00 38,482,870
500.00 96,207,180
1000.00 192,414,360
2000.00 384,828,720
5000.00 962,071,795
10,000.00 1,924,143,590
20,000.00 3,848,287,180
50,000.00 9,620,717,950
100,000.00 19,241,435,895
200,000.00 38,482,871,795
500,000.00 96,207,179,485
1,000,000.00 192,414,358,975
SEK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ