Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


IRR SGD
coinmill.com
1,000,000 0.68
2,000,000 1.35
5,000,000 3.38
10,000,000 6.77
20,000,000 13.53
50,000,000 33.83
100,000,000 67.66
200,000,000 135.32
500,000,000 338.29
1,000,000,000 676.59
2,000,000,000 1353.17
5,000,000,000 3382.93
10,000,000,000 6765.86
20,000,000,000 13,531.73
50,000,000,000 33,829.32
100,000,000,000 67,658.65
200,000,000,000 135,317.29
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
SGD IRR
coinmill.com
1.00 1,478,010
2.00 2,956,015
5.00 7,390,040
10.00 14,780,075
20.00 29,560,155
50.00 73,900,385
100.00 147,800,770
200.00 295,601,540
500.00 739,003,845
1000.00 1,478,007,690
2000.00 2,956,015,385
5000.00 7,390,038,460
10,000.00 14,780,076,925
20,000.00 29,560,153,845
50,000.00 73,900,384,615
100,000.00 147,800,769,230
200,000.00 295,601,538,460
SGD tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ