Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


IRR SKK
coinmill.com
50,000 32.5
100,000 65.5
200,000 131.0
500,000 327.5
1,000,000 654.5
2,000,000 1309.5
5,000,000 3273.5
10,000,000 6546.5
20,000,000 13,093.0
50,000,000 32,733.0
100,000,000 65,465.5
200,000,000 130,931.5
500,000,000 327,328.5
1,000,000,000 654,657.5
2,000,000,000 1,309,314.5
5,000,000,000 3,273,286.5
10,000,000,000 6,546,573.5
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK IRR
coinmill.com
20.0 30,550
50.0 76,375
100.0 152,750
200.0 305,505
500.0 763,760
1000.0 1,527,515
2000.0 3,055,035
5000.0 7,637,585
10,000.0 15,275,165
20,000.0 30,550,335
50,000.0 76,375,835
100,000.0 152,751,665
200,000.0 305,503,335
500,000.0 763,758,335
1,000,000.0 1,527,516,665
2,000,000.0 3,055,033,335
5,000,000.0 7,637,583,335
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ