Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


IRR THB
coinmill.com
50,000 38.75
100,000 77.50
200,000 155.00
500,000 387.25
1,000,000 774.50
2,000,000 1549.25
5,000,000 3873.00
10,000,000 7746.00
20,000,000 15,492.00
50,000,000 38,730.00
100,000,000 77,459.75
200,000,000 154,919.75
500,000,000 387,299.25
1,000,000,000 774,598.25
2,000,000,000 1,549,196.50
5,000,000,000 3,872,991.50
10,000,000,000 7,745,983.00
IRR tỷ lệ
17 tháng Mười 2018
THB IRR
coinmill.com
20.00 25,820
50.00 64,550
100.00 129,100
200.00 258,200
500.00 645,495
1000.00 1,290,990
2000.00 2,581,985
5000.00 6,454,960
10,000.00 12,909,915
20,000.00 25,819,835
50,000.00 64,549,585
100,000.00 129,099,175
200,000.00 258,198,350
500,000.00 645,495,875
1,000,000.00 1,290,991,745
2,000,000.00 2,581,983,490
5,000,000.00 6,454,958,730
THB tỷ lệ
17 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ