Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


IRR TIX
coinmill.com
1,000,000 164.7267
2,000,000 329.4534
5,000,000 823.6335
10,000,000 1647.2670
20,000,000 3294.5341
50,000,000 8236.3352
100,000,000 16,472.6703
200,000,000 32,945.3406
500,000,000 82,363.3515
1,000,000,000 164,726.7030
2,000,000,000 329,453.4061
5,000,000,000 823,633.5152
10,000,000,000 1,647,267.0304
20,000,000,000 3,294,534.0607
50,000,000,000 8,236,335.1518
100,000,000,000 16,472,670.3036
200,000,000,000 32,945,340.6072
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
TIX IRR
coinmill.com
200.0000 1,214,130
500.0000 3,035,330
1000.0000 6,070,660
2000.0000 12,141,320
5000.0000 30,353,305
10,000.0000 60,706,610
20,000.0000 121,413,225
50,000.0000 303,533,060
100,000.0000 607,066,115
200,000.0000 1,214,132,235
500,000.0000 3,035,330,585
1,000,000.0000 6,070,661,170
2,000,000.0000 12,141,322,345
5,000,000.0000 30,353,305,855
10,000,000.0000 60,706,611,715
20,000,000.0000 121,413,223,425
50,000,000.0000 303,533,058,565
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ