Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


IRR TIX
coinmill.com
1,000,000 121.2140
2,000,000 242.4280
5,000,000 606.0699
10,000,000 1212.1399
20,000,000 2424.2798
50,000,000 6060.6995
100,000,000 12,121.3989
200,000,000 24,242.7978
500,000,000 60,606.9945
1,000,000,000 121,213.9890
2,000,000,000 242,427.9781
5,000,000,000 606,069.9451
10,000,000,000 1,212,139.8903
20,000,000,000 2,424,279.7805
50,000,000,000 6,060,699.4513
100,000,000,000 12,121,398.9026
200,000,000,000 24,242,797.8053
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
TIX IRR
coinmill.com
200.0000 1,649,975
500.0000 4,124,935
1000.0000 8,249,875
2000.0000 16,499,745
5000.0000 41,249,365
10,000.0000 82,498,730
20,000.0000 164,997,455
50,000.0000 412,493,645
100,000.0000 824,987,285
200,000.0000 1,649,974,575
500,000.0000 4,124,936,435
1,000,000.0000 8,249,872,875
2,000,000.0000 16,499,745,750
5,000,000.0000 41,249,364,370
10,000,000.0000 82,498,728,740
20,000,000.0000 164,997,457,475
50,000,000.0000 412,493,643,690
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ