Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 4 chữ số có nghĩa.


IRR TJS
coinmill.com
1,000,000 4.90
2,000,000 9.80
5,000,000 24.45
10,000,000 48.90
20,000,000 97.75
50,000,000 244.40
100,000,000 488.80
200,000,000 977.55
500,000,000 2443.90
1,000,000,000 4887.85
2,000,000,000 9775.65
5,000,000,000 24,439.15
10,000,000,000 48,878.30
20,000,000,000 97,756.60
50,000,000,000 244,391.55
100,000,000,000 488,783.05
200,000,000,000 977,566.10
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
TJS IRR
coinmill.com
5.00 1,022,950
10.00 2,045,895
20.00 4,091,795
50.00 10,229,485
100.00 20,458,975
200.00 40,917,950
500.00 102,294,870
1000.00 204,589,745
2000.00 409,179,485
5000.00 1,022,948,720
10,000.00 2,045,897,435
20,000.00 4,091,794,870
50,000.00 10,229,487,180
100,000.00 20,458,974,360
200,000.00 40,917,948,720
500,000.00 102,294,871,795
1,000,000.00 204,589,743,590
TJS tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ