Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


IRR TRY
coinmill.com
1,000,000 39.00
2,000,000 78.00
5,000,000 195.00
10,000,000 390.00
20,000,000 780.00
50,000,000 1950.00
100,000,000 3900.00
200,000,000 7800.00
500,000,000 19,500.00
1,000,000,000 39,000.00
2,000,000,000 78,000.00
5,000,000,000 195,000.00
10,000,000,000 390,000.00
20,000,000,000 780,000.00
50,000,000,000 1,950,000.00
100,000,000,000 3,900,000.00
200,000,000,000 7,800,000.00
IRR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
TRY IRR
coinmill.com
50.00 1,282,050
100.00 2,564,105
200.00 5,128,205
500.00 12,820,515
1000.00 25,641,025
2000.00 51,282,050
5000.00 128,205,130
10,000.00 256,410,255
20,000.00 512,820,515
50,000.00 1,282,051,280
100,000.00 2,564,102,565
200,000.00 5,128,205,130
500,000.00 12,820,512,820
1,000,000.00 25,641,025,640
2,000,000.00 51,282,051,280
5,000,000.00 128,205,128,205
10,000,000.00 256,410,256,410
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ