Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


IRR TWD
coinmill.com
1,000,000 18
2,000,000 35
5,000,000 88
10,000,000 177
20,000,000 354
50,000,000 884
100,000,000 1768
200,000,000 3535
500,000,000 8838
1,000,000,000 17,676
2,000,000,000 35,351
5,000,000,000 88,378
10,000,000,000 176,757
20,000,000,000 353,513
50,000,000,000 883,783
100,000,000,000 1,767,565
200,000,000,000 3,535,130
IRR tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
TWD IRR
coinmill.com
20 1,131,500
50 2,828,750
100 5,657,500
200 11,315,000
500 28,287,500
1000 56,575,000
2000 113,150,000
5000 282,875,000
10,000 565,750,000
20,000 1,131,500,000
50,000 2,828,750,000
100,000 5,657,500,000
200,000 11,315,000,000
500,000 28,287,500,000
1,000,000 56,575,000,000
2,000,000 113,150,000,000
5,000,000 282,875,000,000
TWD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ