|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Iran Rial và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.
Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.