Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


IRR UGX
coinmill.com
1,000,000 2800
2,000,000 5650
5,000,000 14,100
10,000,000 28,200
20,000,000 56,450
50,000,000 141,100
100,000,000 282,200
200,000,000 564,450
500,000,000 1,411,100
1,000,000,000 2,822,150
2,000,000,000 5,644,300
5,000,000,000 14,110,750
10,000,000,000 28,221,500
20,000,000,000 56,443,000
50,000,000,000 141,107,550
100,000,000,000 282,215,100
200,000,000,000 564,430,250
IRR tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
UGX IRR
coinmill.com
2000 708,680
5000 1,771,700
10,000 3,543,395
20,000 7,086,790
50,000 17,716,980
100,000 35,433,960
200,000 70,867,925
500,000 177,169,810
1,000,000 354,339,625
2,000,000 708,679,245
5,000,000 1,771,698,115
10,000,000 3,543,396,225
20,000,000 7,086,792,455
50,000,000 17,716,981,130
100,000,000 35,433,962,265
200,000,000 70,867,924,530
500,000,000 177,169,811,320
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ