Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


IRR UYU
coinmill.com
50,000 49.7
100,000 99.4
200,000 198.8
500,000 497.1
1,000,000 994.1
2,000,000 1988.2
5,000,000 4970.5
10,000,000 9941.0
20,000,000 19,882.0
50,000,000 49,705.1
100,000,000 99,410.2
200,000,000 198,820.3
500,000,000 497,050.8
1,000,000,000 994,101.7
2,000,000,000 1,988,203.3
5,000,000,000 4,970,508.3
10,000,000,000 9,941,016.6
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU IRR
coinmill.com
50.0 50,295
100.0 100,595
200.0 201,185
500.0 502,965
1000.0 1,005,935
2000.0 2,011,865
5000.0 5,029,665
10,000.0 10,059,335
20,000.0 20,118,665
50,000.0 50,296,665
100,000.0 100,593,335
200,000.0 201,186,665
500,000.0 502,966,665
1,000,000.0 1,005,933,335
2,000,000.0 2,011,866,665
5,000,000.0 5,029,666,665
10,000,000.0 10,059,333,335
UYU tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ