Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


IRR UYU
coinmill.com
50,000 49.6
100,000 99.2
200,000 198.5
500,000 496.2
1,000,000 992.5
2,000,000 1985.0
5,000,000 4962.5
10,000,000 9924.9
20,000,000 19,849.8
50,000,000 49,624.5
100,000,000 99,249.0
200,000,000 198,498.0
500,000,000 496,245.1
1,000,000,000 992,490.2
2,000,000,000 1,984,980.3
5,000,000,000 4,962,450.8
10,000,000,000 9,924,901.6
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU IRR
coinmill.com
50.0 50,380
100.0 100,755
200.0 201,515
500.0 503,785
1000.0 1,007,565
2000.0 2,015,135
5000.0 5,037,835
10,000.0 10,075,665
20,000.0 20,151,335
50,000.0 50,378,335
100,000.0 100,756,665
200,000.0 201,513,335
500,000.0 503,783,335
1,000,000.0 1,007,566,665
2,000,000.0 2,015,133,335
5,000,000.0 5,037,833,335
10,000,000.0 10,075,666,665
UYU tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ