Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


IRR UYU
coinmill.com
50,000 47.9
100,000 95.8
200,000 191.5
500,000 478.8
1,000,000 957.6
2,000,000 1915.3
5,000,000 4788.2
10,000,000 9576.4
20,000,000 19,152.7
50,000,000 47,881.8
100,000,000 95,763.5
200,000,000 191,527.1
500,000,000 478,817.6
1,000,000,000 957,635.3
2,000,000,000 1,915,270.6
5,000,000,000 4,788,176.4
10,000,000,000 9,576,352.8
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU IRR
coinmill.com
20.0 20,885
50.0 52,210
100.0 104,425
200.0 208,850
500.0 522,120
1000.0 1,044,240
2000.0 2,088,480
5000.0 5,221,195
10,000.0 10,442,390
20,000.0 20,884,780
50,000.0 52,211,945
100,000.0 104,423,890
200,000.0 208,847,780
500,000.0 522,119,445
1,000,000.0 1,044,238,890
2,000,000.0 2,088,477,780
5,000,000.0 5,221,194,445
UYU tỷ lệ
29 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ