Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


IRR VERI
coinmill.com
1,000,000 0.017940
2,000,000 0.035880
5,000,000 0.089700
10,000,000 0.179400
20,000,000 0.358800
50,000,000 0.897000
100,000,000 1.794001
200,000,000 3.588001
500,000,000 8.970003
1,000,000,000 17.940005
2,000,000,000 35.880010
5,000,000,000 89.700026
10,000,000,000 179.400052
20,000,000,000 358.800104
50,000,000,000 897.000261
100,000,000,000 1794.000521
200,000,000,000 3588.001042
IRR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
VERI IRR
coinmill.com
0.020000 1,114,825
0.050000 2,787,065
0.100000 5,574,135
0.200000 11,148,270
0.500000 27,870,670
1.000000 55,741,345
2.000000 111,482,690
5.000000 278,706,720
10.000000 557,413,440
20.000000 1,114,826,880
50.000000 2,787,067,195
100.000000 5,574,134,390
200.000000 11,148,268,780
500.000000 27,870,671,950
1000.000000 55,741,343,895
2000.000000 111,482,687,790
5000.000000 278,706,719,480
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ