Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 3 chữ số có nghĩa.


IRR XCP
coinmill.com
1,000,000 0.08
2,000,000 0.16
5,000,000 0.40
10,000,000 0.81
20,000,000 1.62
50,000,000 4.05
100,000,000 8.09
200,000,000 16.18
500,000,000 40.46
1,000,000,000 80.91
2,000,000,000 161.83
5,000,000,000 404.56
10,000,000,000 809.13
20,000,000,000 1618.26
50,000,000,000 4045.64
100,000,000,000 8091.29
200,000,000,000 16,182.57
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XCP IRR
coinmill.com
0.10 1,235,895
0.20 2,471,795
0.50 6,179,485
1.00 12,358,975
2.00 24,717,950
5.00 61,794,870
10.00 123,589,745
20.00 247,179,485
50.00 617,948,720
100.00 1,235,897,435
200.00 2,471,794,870
500.00 6,179,487,180
1000.00 12,358,974,360
2000.00 24,717,948,720
5000.00 61,794,871,795
10,000.00 123,589,743,590
20,000.00 247,179,487,180
XCP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ