Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


IRR XCP
coinmill.com
1,000,000 4.81
2,000,000 9.63
5,000,000 24.07
10,000,000 48.14
20,000,000 96.28
50,000,000 240.69
100,000,000 481.38
200,000,000 962.76
500,000,000 2406.90
1,000,000,000 4813.81
2,000,000,000 9627.61
5,000,000,000 24,069.03
10,000,000,000 48,138.06
20,000,000,000 96,276.11
50,000,000,000 240,690.28
100,000,000,000 481,380.56
200,000,000,000 962,761.13
IRR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XCP IRR
coinmill.com
5.00 1,038,680
10.00 2,077,360
20.00 4,154,715
50.00 10,386,790
100.00 20,773,585
200.00 41,547,170
500.00 103,867,925
1000.00 207,735,850
2000.00 415,471,700
5000.00 1,038,679,245
10,000.00 2,077,358,490
20,000.00 4,154,716,980
50,000.00 10,386,792,455
100,000.00 20,773,584,905
200,000.00 41,547,169,810
500,000.00 103,867,924,530
1,000,000.00 207,735,849,055
XCP tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ