Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


IRR XEM
coinmill.com
50,000 32.387
100,000 64.774
200,000 129.548
500,000 323.869
1,000,000 647.738
2,000,000 1295.476
5,000,000 3238.690
10,000,000 6477.380
20,000,000 12,954.760
50,000,000 32,386.901
100,000,000 64,773.802
200,000,000 129,547.605
500,000,000 323,869.012
1,000,000,000 647,738.024
2,000,000,000 1,295,476.047
5,000,000,000 3,238,690.118
10,000,000,000 6,477,380.237
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM IRR
coinmill.com
20.000 30,875
50.000 77,190
100.000 154,385
200.000 308,765
500.000 771,915
1000.000 1,543,835
2000.000 3,087,670
5000.000 7,719,170
10,000.000 15,438,340
20,000.000 30,876,680
50,000.000 77,191,700
100,000.000 154,383,400
200,000.000 308,766,805
500,000.000 771,917,010
1,000,000.000 1,543,834,025
2,000,000.000 3,087,668,050
5,000,000.000 7,719,170,125
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ