Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


IRR XEU
coinmill.com
50,000 1.06
100,000 2.12
200,000 4.23
500,000 10.58
1,000,000 21.16
2,000,000 42.32
5,000,000 105.80
10,000,000 211.59
20,000,000 423.18
50,000,000 1057.95
100,000,000 2115.90
200,000,000 4231.80
500,000,000 10,579.51
1,000,000,000 21,159.02
2,000,000,000 42,318.04
5,000,000,000 105,795.10
10,000,000,000 211,590.21
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEU IRR
coinmill.com
0.50 23,630
1.00 47,260
2.00 94,520
5.00 236,305
10.00 472,610
20.00 945,225
50.00 2,363,060
100.00 4,726,115
200.00 9,452,235
500.00 23,630,585
1000.00 47,261,165
2000.00 94,522,335
5000.00 236,305,835
10,000.00 472,611,665
20,000.00 945,223,335
50,000.00 2,363,058,335
100,000.00 4,726,116,665
XEU tỷ lệ
28 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ