Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


IRR XEU
coinmill.com
50,000 1.05
100,000 2.10
200,000 4.20
500,000 10.49
1,000,000 20.98
2,000,000 41.97
5,000,000 104.92
10,000,000 209.85
20,000,000 419.69
50,000,000 1049.23
100,000,000 2098.46
200,000,000 4196.93
500,000,000 10,492.32
1,000,000,000 20,984.65
2,000,000,000 41,969.29
5,000,000,000 104,923.23
10,000,000,000 209,846.46
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEU IRR
coinmill.com
0.50 23,825
1.00 47,655
2.00 95,310
5.00 238,270
10.00 476,540
20.00 953,080
50.00 2,382,695
100.00 4,765,390
200.00 9,530,780
500.00 23,826,945
1000.00 47,653,890
2000.00 95,307,780
5000.00 238,269,445
10,000.00 476,538,890
20,000.00 953,077,780
50,000.00 2,382,694,445
100,000.00 4,765,388,890
XEU tỷ lệ
13 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ