Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


IRR XEU
coinmill.com
50,000 1.05
100,000 2.10
200,000 4.20
500,000 10.50
1,000,000 21.00
2,000,000 41.99
5,000,000 104.98
10,000,000 209.96
20,000,000 419.92
50,000,000 1049.80
100,000,000 2099.61
200,000,000 4199.21
500,000,000 10,498.03
1,000,000,000 20,996.05
2,000,000,000 41,992.11
5,000,000,000 104,980.26
10,000,000,000 209,960.53
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEU IRR
coinmill.com
0.50 23,815
1.00 47,630
2.00 95,255
5.00 238,140
10.00 476,280
20.00 952,560
50.00 2,381,400
100.00 4,762,800
200.00 9,525,600
500.00 23,814,000
1000.00 47,628,000
2000.00 95,256,000
5000.00 238,140,000
10,000.00 476,280,000
20,000.00 952,560,000
50,000.00 2,381,400,000
100,000.00 4,762,800,000
XEU tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ