Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


IRR XPD
coinmill.com
1,000,000 0.001
2,000,000 0.001
5,000,000 0.003
10,000,000 0.006
20,000,000 0.011
50,000,000 0.028
100,000,000 0.056
200,000,000 0.111
500,000,000 0.279
1,000,000,000 0.557
2,000,000,000 1.115
5,000,000,000 2.787
10,000,000,000 5.575
20,000,000,000 11.150
50,000,000,000 27.874
100,000,000,000 55.748
200,000,000,000 111.495
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XPD IRR
coinmill.com
0.001 1,793,795
0.002 3,587,590
0.005 8,968,975
0.010 17,937,950
0.020 35,875,895
0.050 89,689,745
0.100 179,379,485
0.200 358,758,975
0.500 896,897,435
1.000 1,793,794,870
2.000 3,587,589,745
5.000 8,968,974,360
10.000 17,937,948,720
20.000 35,875,897,435
50.000 89,689,743,590
100.000 179,379,487,180
200.000 358,758,974,360
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ