Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


IRR XPD
coinmill.com
1,000,000 0.001
2,000,000 0.002
5,000,000 0.004
10,000,000 0.008
20,000,000 0.015
50,000,000 0.038
100,000,000 0.076
200,000,000 0.152
500,000,000 0.379
1,000,000,000 0.758
2,000,000,000 1.515
5,000,000,000 3.788
10,000,000,000 7.576
20,000,000,000 15.152
50,000,000,000 37.880
100,000,000,000 75.760
200,000,000,000 151.519
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XPD IRR
coinmill.com
0.001 1,319,960
0.002 2,639,925
0.005 6,599,810
0.010 13,199,625
0.020 26,399,245
0.050 65,998,115
0.100 131,996,225
0.200 263,992,455
0.500 659,981,130
1.000 1,319,962,265
2.000 2,639,924,530
5.000 6,599,811,320
10.000 13,199,622,640
20.000 26,399,245,285
50.000 65,998,113,210
100.000 131,996,226,415
200.000 263,992,452,830
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ