Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


IRR XPF
coinmill.com
50,000 127
100,000 253
200,000 507
500,000 1267
1,000,000 2533
2,000,000 5067
5,000,000 12,666
10,000,000 25,333
20,000,000 50,665
50,000,000 126,663
100,000,000 253,326
200,000,000 506,653
500,000,000 1,266,632
1,000,000,000 2,533,263
2,000,000,000 5,066,526
5,000,000,000 12,666,316
10,000,000,000 25,332,632
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF IRR
coinmill.com
100 39,475
200 78,950
500 197,375
1000 394,750
2000 789,495
5000 1,973,740
10,000 3,947,480
20,000 7,894,955
50,000 19,737,390
100,000 39,474,780
200,000 78,949,555
500,000 197,373,890
1,000,000 394,747,780
2,000,000 789,495,555
5,000,000 1,973,738,890
10,000,000 3,947,477,780
20,000,000 7,894,955,555
XPF tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ