Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


IRR XPF
coinmill.com
50,000 127
100,000 254
200,000 509
500,000 1271
1,000,000 2543
2,000,000 5085
5,000,000 12,713
10,000,000 25,425
20,000,000 50,851
50,000,000 127,127
100,000,000 254,253
200,000,000 508,506
500,000,000 1,271,265
1,000,000,000 2,542,531
2,000,000,000 5,085,062
5,000,000,000 12,712,654
10,000,000,000 25,425,309
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF IRR
coinmill.com
100 39,330
200 78,660
500 196,655
1000 393,310
2000 786,620
5000 1,966,545
10,000 3,933,090
20,000 7,866,180
50,000 19,665,445
100,000 39,330,890
200,000 78,661,780
500,000 196,654,445
1,000,000 393,308,890
2,000,000 786,617,780
5,000,000 1,966,544,445
10,000,000 3,933,088,890
20,000,000 7,866,177,780
XPF tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ