Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


IRR XPF
coinmill.com
50,000 125
100,000 251
200,000 501
500,000 1254
1,000,000 2507
2,000,000 5015
5,000,000 12,537
10,000,000 25,074
20,000,000 50,148
50,000,000 125,369
100,000,000 250,738
200,000,000 501,477
500,000,000 1,253,691
1,000,000,000 2,507,383
2,000,000,000 5,014,766
5,000,000,000 12,536,914
10,000,000,000 25,073,828
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF IRR
coinmill.com
100 39,880
200 79,765
500 199,410
1000 398,820
2000 797,645
5000 1,994,110
10,000 3,988,220
20,000 7,976,445
50,000 19,941,110
100,000 39,882,220
200,000 79,764,445
500,000 199,411,110
1,000,000 398,822,220
2,000,000 797,644,445
5,000,000 1,994,111,110
10,000,000 3,988,222,220
20,000,000 7,976,444,445
XPF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ