Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


IRR XPT
coinmill.com
1,000,000 0.000
2,000,000 0.001
5,000,000 0.002
10,000,000 0.004
20,000,000 0.007
50,000,000 0.018
100,000,000 0.036
200,000,000 0.073
500,000,000 0.182
1,000,000,000 0.365
2,000,000,000 0.730
5,000,000,000 1.824
10,000,000,000 3.649
20,000,000,000 7.297
50,000,000,000 18.243
100,000,000,000 36.486
200,000,000,000 72.972
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XPT IRR
coinmill.com
0.001 1,370,385
0.001 2,740,770
0.002 5,481,540
0.005 13,703,845
0.010 27,407,690
0.020 54,815,385
0.050 137,038,460
0.100 274,076,925
0.200 548,153,845
0.500 1,370,384,615
1.000 2,740,769,230
2.000 5,481,538,460
5.000 13,703,846,155
10.000 27,407,692,310
20.000 54,815,384,615
50.000 137,038,461,540
100.000 274,076,923,075
XPT tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ