Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iran Rial và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Iran rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


IRR XPT
coinmill.com
1,000,000 1304.134
2,000,000 2608.268
5,000,000 6520.669
10,000,000 13,041.339
20,000,000 26,082.677
50,000,000 65,206.693
100,000,000 130,413.386
200,000,000 260,826.772
500,000,000 652,066.929
1,000,000,000 1,304,133.858
2,000,000,000 2,608,267.717
5,000,000,000 6,520,669.291
10,000,000,000 13,041,338.583
20,000,000,000 26,082,677.165
50,000,000,000 65,206,692.913
100,000,000,000 130,413,385.827
200,000,000,000 260,826,771.654
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XPT IRR
coinmill.com
1000.000 766,790
2000.000 1,533,585
5000.000 3,833,960
10,000.000 7,667,925
20,000.000 15,335,850
50,000.000 38,339,625
100,000.000 76,679,245
200,000.000 153,358,490
500,000.000 383,396,225
1,000,000.000 766,792,455
2,000,000.000 1,533,584,905
5,000,000.000 3,833,962,265
10,000,000.000 7,667,924,530
20,000,000.000 15,335,849,055
50,000,000.000 38,339,622,640
100,000,000.000 76,679,245,285
200,000,000.000 153,358,490,565
XPT tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ